fact mood

fact mood

The student uses the fact mood to state a simple observation.

Định nghĩa

Danh từ: Thức trần thuật (trong ngữ pháp) — một thức (mood) không được đánh dấu về mặt ngữ pháp, dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái như một sự thật khách quan. Thức này được sử dụng để khẳng định, phủ định hoặc đặt câu hỏi về các sự kiện thực.

dụ sử dụng
  • (Câu " ấy đi bộ đến trường" thuộc thức trần thuật.)
  • (Trong tiếng Anh, hầu hết các câu khẳng định đều được diễn tả bằng thức trần thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fact mood" thường được dùng trong ngữ pháp học để đối lập với các thức khác như thức giả định (subjunctive mood) hoặc thức mệnh lệnh (imperative mood).

    • The fact mood is the most common mood in English grammar. (Thức trần thuật thức phổ biến nhất trong ngữ pháp tiếng Anh.)
  • "fact mood" còn được gọi là thức thực tại (indicative mood) trong một số tài liệu ngữ pháp.

Biến thể từ gần giống
  • Factual (tính từ): thuộc về sự thật, tính thực tế.

    • The teacher gave a factual explanation of the grammar rule. (Giáo viên đã đưa ra một lời giải thích dựa trên sự thật về quy tắc ngữ pháp.)
  • Mood (danh từ): thức (trong ngữ pháp), chỉ cách thức diễn đạt hành động (trần thuật, giả định, mệnh lệnh).

    • English has three main moods: fact mood, subjunctive mood, and imperative mood. (Tiếng Anh ba thức chính: thức trần thuật, thức giả định thức mệnh lệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Indicative mood: thức thực tạithuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngữ pháp học.
    • The indicative mood is the same as the fact mood. (Thức thực tại giống với thức trần thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "fact mood".

Thành ngữ liên quan
  • Matter of fact: sự thật hiển nhiên.
    • It is a matter of fact that the sun rises in the east. (Việc mặt trời mọcphía đông một sự thật hiển nhiên.)